|
Cuộc chiến Federer và Nadal
Federer và Nadal là hai siêu sao được đánh giá là cặp kỳ phùng địch thủ đáng xem nhất trong lịch sử tennis. Dưới đây là những thống kê thú vị về họ.

|
| Fededer và Nadal luôn vui vẻ với nhau. |
A: ace (quả giao bóng ăn điểm trực tiếp). Trong 20 trận so tài với nhau, Federer có 179 cú ace, Nadal chỉ có 46.
B: break-point (điểm thắng game khi đối thủ cầm giao bóng). Nadal cứu được 114 trong tổng số 180 điểm break trước Federer, ngược lại với Federer là 105/185.
C: Cambio de tercio. Đây là nhà hàng Nadal thích nhất tại Tây Ban Nha.
D: double fault (lỗi giao bóng kép). Trong 4.394 điểm ở các cuộc so tài Nadal - Federer, Nadal mắc 40 double fault, ít hơn Federer 4 lỗi.
E: emotion (cảm xúc). Ai có thể quên những giọt nước mắt của Federer sau khi thua Nadal ở chung kết Australian Open 2009? Federer đã nói: “Ôi, Chúa ơi, sao người nỡ giết con!”. Anh cũng không quên chúc mừng Nadal: “Rafael, cậu xứng đáng thắng. Thất bại luôn là điều tồi tệ, nhất là trong hoàn cảnh này. Tôi không còn biết phải làm gì”.
F: fatherhood (tình cha con). Federer sắp có con đầu lòng. Trong 116 giải Grand Slam, chỉ có 10 giải thuộc về những “ông bố”. Sau khi có con, John McEnroe, Ivan Lendl và Stefan Edberg không đoạt thêm Grand Slam nào.
G: Grand Slam. Nadal và Federer giành tổng cộng 18 trong số 21 danh hiệu Grand Slam gần nhất.
H: hard work (làm việc chăm chỉ). Federer nói rằng anh phải làm việc rất chăm chỉ để phát huy năng khiếu của mình.
I: Ivan Lendl. Lendl và John McEnroe (Lendl thắng 11, McEnroe thắng 8) là cặp đối thủ duy nhất gặp nhau ở các giải Grand Slam nhiều hơn Nadal - Federer (Nadal thắng 11, thua 5).
J: John McEnroe. Huyền thoại này gọi trận chung kết Wimbledon năm ngoái (Nadal thắng Federer sau 5 ván căng thẳng) là trận hay nhất lịch sử tennis.
K: knee (đầu gối). Chấn thương đầu gối đe dọa khả năng bảo vệ chức vô địch Wimbledon 2009 của Nadal. Vì chấn thương tương tự, Nadal vắng mặt ở Masters Cup 2008.
L: longest match (trận đấu dài nhất). Chung kết Masters Series năm 2006 tại Rome, Nadal thắng Federer sau 5 giờ 5 phút: 6-7 (0), 7-6 (5), 6-4, 2-6, 7-6 (5).
M: minute (phút). Federer và Nadal thi đấu với nhau 3.281 phút (2 ngày, 6 giờ, 41 phút) trong 20 trận.
N: Nalbandian. Tay vợt duy nhất trong top 20 thế giới đạt thành tích tốt trước Nadal (Nalbandian thắng 2, thua 1).
O: one (số 1). Federer giữ vị trí số 1 thế giới trong 237 tuần trước khi bị Nadal qua mặt vào tháng 8/2008. Nadal giữ kỷ lục 160 tuần ở vị trí số 2 thế giới.
P: point (điểm). Nadal có 2.221 điểm trước Federer, Federer giành 2.173 điểm trước Nadal.
Q: Queen’s (giải quần vợt được tổ chức tại Anh). Năm 2008, Nadal là người đầu tiên vô địch 3 giải liên tiếp French Open, Queen’s, Wimbledon.
R: right hand. Nadal thuận tay phải nhưng chú anh (HLV Toni Nadal) khuyên Nadal chơi tennis bằng tay trái vì cơ bắp tay trái phát triển tốt hơn.
S: service point (điểm giao bóng). Ở pha giao bóng đầu, Nadal giao bóng (74%: 1.359/2.181 điểm) chuẩn xác hơn Federer (62%: 1.359/2.181). Federer (70%: 957/1.359) lại giành điểm nhiều hơn Nadal (67%: 1.091/1.629) ở pha giao bóng đầu.
T: training (tập luyện). Nadal chỉ dùng duy nhất 1 HLV thể lực và luôn có thể lực hoàn hảo.
U: US Open. Giải Grand Slam duy nhất Nadal và Federer chưa gặp nhau. US Open (Federer vô địch 5 lần liền) là Grand Slam duy nhất Nadal còn thiếu.
V: Vamos Rafa! “Tiến lên, Rafa!” là khẩu hiệu quen thuộc mà các CĐV dành cho Nadal.
W: Wimbledon. Nadal gặp Federer 3 lần ở chung kết Wimbledon kéo dài 11 giờ 31 phút, 982 điểm (Federer 502, Nadal 480), 155 game (Federer 80, Nadal 75), 14 séc (Federer 8, Nadal 4). Nadal thắng 1 lần (2008), Federer 2 (2006, 2007).
X: X-factor (yếu tố bất ngờ). Ai sẽ là “ngựa ô” như Soderling tại Roland Garros 2009 có thể phá vỡ thế thống trị Nadal - Federer tại Wimbledon?
Y: yanking (sờ mó). Nadal có thói quen (khó bỏ)… sờ quần trước khi giao bóng, không phải là chiến thuật câu giờ.
Z: zero (số 0). Ở chung kết French Open 2008, Nadal thắng 6-0 séc thứ 3. Lần đầu tiên sau 9 năm, Federer thua 1 ván với tỷ số “trắng” (0-6).
Giả Sơn
|